Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "điểm đến" (1)
điểm đến

Tiếng Anh
Danh từdestination
chưa quyết định điểm đến
Destination not decided
Từ liên quan "điểm đến" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "điểm đến" (1)
chưa quyết định điểm đến
Destination not decided
